dance music

Học thuật
Thân thiện
dance music

People enjoy listening to dance music at a lively party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc nhảy, nhạc khiêu vũ: Một thể loại âm nhạc được sáng tác với nhịp điệu giai điệu phù hợp cho việc nhảy múa hoặc khiêu vũ. Đây có thể một khái niệm rộng, bao gồm nhiều phong cách âm nhạc khác nhau qua các thời kỳ, được thiết kế chủ yếu để người nghe có thể nhảy theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The club was famous for playing the latest dance music. (Câu lạc bộ nổi tiếng với việc chơi những bản nhạc nhảy mới nhất.)
    • She prefers listening to classical music over dance music. ( ấy thích nghe nhạc cổ điển hơn nhạc nhảy.)
    • This festival features many DJs specializing in electronic dance music. (Lễ hội này sự góp mặt của nhiều DJ chuyên về nhạc nhảy điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "dance music" trong ngữ cảnh hiện đại thường được hiểu cụ thể hơn các thể loại nhạc điện tử phổ biến trong các câu lạc bộ, như house, techno, trance, hoặc drum and bass.
    • The evolution of dance music in the 1990s was heavily influenced by technology. (Sự phát triển của nhạc nhảy trong thập niên 1990 chịu ảnh hưởng nặng nề từ công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dance (động từ): nhảy múa, khiêu vũ.

    • They love to dance to fast-paced music. (Họ thích nhảy theo những bản nhạc tiết tấu nhanh.)
  • Dancer (danh từ): công, người nhảy.

    • The dancers moved perfectly to the rhythm of the dance music. (Các công di chuyển hoàn hảo theo nhịp điệu của nhạc nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Club music: nhạc hộp đêm (thường chỉ nhạc nhảy điện tử được chơi trong câu lạc bộ).
  • Party music: nhạc tiệc tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "dance music".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dance music" một cách cố định.)

dance music

People enjoy listening to dance music at a lively party.

Noun
  1. nhạc nhảy, nhạc khiêu vũ

Từ đồng nghĩa